leading indicator
Định nghĩa
Danh từ: - Chỉ báo hàng đầu: "leading indicator" là một chỉ số kinh tế hoặc thị trường được sử dụng để dự đoán xu hướng hoặc biến động trong tương lai, thường dùng để đánh giá sức khỏe của nền kinh tế. Các chỉ báo này thay đổi trước khi nền kinh tế tổng thể thay đổi, giúp các nhà phân tích đưa ra dự báo.
Ví dụ sử dụng
- (Thị trường chứng khoán thường được coi là một chỉ báo hàng đầu về hiệu suất kinh tế.)
- (Niềm tin tiêu dùng là một chỉ báo hàng đầu có thể dự đoán các mô hình chi tiêu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Leading indicator of...": chỉ báo hàng đầu về điều gì đó.
- Rising building permits are a leading indicator of construction activity. (Giấy phép xây dựng tăng là một chỉ báo hàng đầu về hoạt động xây dựng.)
- "To serve as a leading indicator": đóng vai trò là chỉ báo hàng đầu.
- Initial jobless claims serve as a leading indicator for unemployment trends. (Đơn xin trợ cấp thất nghiệp ban đầu đóng vai trò là chỉ báo hàng đầu cho xu hướng thất nghiệp.)
Biến thể và từ gần giống
- Lagging indicator (danh từ): chỉ báo trễ, thay đổi sau khi nền kinh tế đã thay đổi.
- Unemployment rates are a lagging indicator because they rise after a recession. (Tỷ lệ thất nghiệp là chỉ báo trễ vì chúng tăng sau suy thoái.)
- Coincident indicator (danh từ): chỉ báo đồng thời, thay đổi cùng lúc với nền kinh tế.
- GDP is a coincident indicator of economic activity. (GDP là chỉ báo đồng thời của hoạt động kinh tế.)
Từ đồng nghĩa
- Predictive indicator: chỉ báo dự đoán.
- Forward indicator: chỉ báo hướng tới tương lai.
Các cụm từ liên quan
- Economic leading indicator: chỉ báo hàng đầu kinh tế.
- The composite index of economic leading indicators is released monthly. (Chỉ số tổng hợp của các chỉ báo hàng đầu kinh tế được công bố hàng tháng.)
- Market leading indicator: chỉ báo hàng đầu thị trường.
- Bond yields can be a market leading indicator for interest rate changes. (Lợi suất trái phiếu có thể là chỉ báo hàng đầu thị trường cho sự thay đổi lãi suất.)
Thành ngữ liên quan
- "A leading indicator of things to come": một dấu hiệu báo trước những điều sắp xảy ra.
- The rise in raw material prices is a leading indicator of things to come in the manufacturing sector. (Giá nguyên liệu thô tăng là một dấu hiệu báo trước những điều sắp xảy ra trong lĩnh vực sản xuất.)